copy editor

Học thuật
Thân thiện
copy editor

A copy editor carefully reviews a manuscript for errors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người biên tập bản thảo: Một chuyên gia đọc sửa chữa các bản thảo văn bản (như bài báo, sách, báo cáo) trước khi xuất bản hoặc phát hành. Công việc bao gồm kiểm tra sửa lỗi chính tả, ngữ pháp, dấu câu, tính nhất quán về phong cách định dạng.
    • Người chuẩn bị văn bản cho ấn phẩm: Người chịu trách nhiệm biên soạn chỉnh sửa nội dung văn bản để đảm bảo rõ ràng, chính xác phù hợp với các tiêu chuẩn của nhà xuất bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manuscript was much improved after the copy editor reviewed it. (Bản thảo đã được cải thiện rất nhiều sau khi người biên tập bản thảo xem xét.)
    • She works as a copy editor for a major newspaper. ( ấy làm việc với tư cách người biên tập bản thảo cho một tờ báo lớn.)
    • A good copy editor ensures the text is free of errors and easy to read. (Một người biên tập bản thảo giỏi đảm bảo văn bản không lỗi dễ đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a copy editor": làm việc trong vai trò biên tập viên bản thảo.
    • He has worked as a copy editor for over a decade. (Anh ấy đã làm việc với tư cách biên tập viên bản thảo được hơn một thập kỷ.)
  • "to hire a copy editor": thuê một biên tập viên bản thảo.
    • The publishing house decided to hire a freelance copy editor for the project. (Nhà xuất bản quyết định thuê một biên tập viên bản thảo tự do cho dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Copyedit (Động từ): hành động biên tập bản thảo.
    • Please copyedit this chapter by Friday. (Hãy biên tập bản thảo chương này trước thứ Sáu.)
  • Copyediting (Danh từ): công việc hoặc quá trình biên tập bản thảo.
    • Copyediting is a crucial step before publication. (Biên tập bản thảo một bước quan trọng trước khi xuất bản.)
  • Editor (Danh từ): biên tập viên (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại công việc biên tập khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Text editor: biên tập viên văn bản.
  • Subeditor (thường dùng trong ngành báo chí Anh): phó tổng biên tập phụ trách biên tập chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "copy editor")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "copy editor")

copy editor

A copy editor carefully reviews a manuscript for errors.

Noun
  1. người biên soạn hoặc chuẩn bị các tài liệu cho công chúng